TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atlantisme

danh từ giống đực (m)
/at.lɑ̃.tism/ giọng máy của trình duyệt

atlantisme nghĩa là Chính sách Minh ước Đại Tây Dương.

Nghĩa của atlantisme

Danh từ · giống đực

  1. Chính sách Minh ước Đại Tây Dương.

Dạng từ của atlantisme

Đi với mạo từ: un atlantisme · l'atlantisme

Số nhiềuatlantismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Atlanticism

Câu hỏi thường gặp

atlantisme nghĩa là gì?

atlantisme (danh từ) nghĩa là Chính sách Minh ước Đại Tây Dương.

atlantisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atlantisme (giọng Pháp chuẩn): /at.lɑ̃.tism/.

atlantisme là giống đực hay giống cái?

atlantisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.