TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

athymie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

athymie nghĩa là tính khí bàng quan.

Nghĩa của athymie

Danh từ · giống cái

  1. Tính khí bàng quan.

Dạng từ của athymie

Đi với mạo từ: une athymie · l'athymie

Số nhiềuathymies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ athymia

Câu hỏi thường gặp

athymie nghĩa là gì?

athymie (danh từ) nghĩa là tính khí bàng quan.

athymie là giống đực hay giống cái?

athymie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.