TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

athétose

danh từ giống cái (f)
/a.te.toz/ giọng máy của trình duyệt

athétose nghĩa là chứng múa vờn.

Nghĩa của athétose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng múa vờn.

Dạng từ của athétose

Đi với mạo từ: une athétose · l'athétose

Số nhiềuathétoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ athetosis

Câu hỏi thường gặp

athétose nghĩa là gì?

athétose (danh từ) nghĩa là chứng múa vờn.

athétose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của athétose (giọng Pháp chuẩn): /a.te.toz/.

athétose là giống đực hay giống cái?

athétose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.