atlante
danh từ giống đực (m)
/at.lɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
atlante nghĩa là cột tượng, cột hình người.
Nghĩa của atlante
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Cột tượng, cột hình người.
Dạng từ của atlante
Đi với mạo từ: un atlante · l'atlante
| Số nhiều | atlantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atlas
Câu hỏi thường gặp
atlante nghĩa là gì?
atlante (danh từ) nghĩa là cột tượng, cột hình người.
atlante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atlante (giọng Pháp chuẩn): /at.lɑ̃t/.
atlante là giống đực hay giống cái?
atlante là danh từ giống đực (dùng với un, le).