TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atlante

danh từ giống đực (m)
/at.lɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

atlante nghĩa là cột tượng, cột hình người.

Nghĩa của atlante

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Cột tượng, cột hình người.

Dạng từ của atlante

Đi với mạo từ: un atlante · l'atlante

Số nhiềuatlantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atlas

Câu hỏi thường gặp

atlante nghĩa là gì?

atlante (danh từ) nghĩa là cột tượng, cột hình người.

atlante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atlante (giọng Pháp chuẩn): /at.lɑ̃t/.

atlante là giống đực hay giống cái?

atlante là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.