TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astrolabe

danh từ giống đực (m)
/as.tʁɔ.lab/ giọng máy của trình duyệt

astrolabe nghĩa là Đĩa trắc cao thiên văn, dụng cụ đo độ cao thiên thể (ngày xưa, trước khi có kính lục phân).

Nghĩa của astrolabe

Danh từ · giống đực

  1. Đĩa trắc cao thiên văn, dụng cụ đo độ cao thiên thể (ngày xưa, trước khi có kính lục phân).

Dạng từ của astrolabe

Đi với mạo từ: un astrolabe · l'astrolabe

Số nhiềuastrolabes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astrolabe

Câu hỏi thường gặp

astrolabe nghĩa là gì?

astrolabe (danh từ) nghĩa là Đĩa trắc cao thiên văn, dụng cụ đo độ cao thiên thể (ngày xưa, trước khi có kính lục phân).

astrolabe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astrolabe (giọng Pháp chuẩn): /as.tʁɔ.lab/.

astrolabe là giống đực hay giống cái?

astrolabe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.