TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astrobiologie

danh từ giống cái (f)
/as.tʁɔ.bjɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

astrobiologie nghĩa là sinh học vũ trụ.

Nghĩa của astrobiologie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh học vũ trụ.

Dạng từ của astrobiologie

Đi với mạo từ: une astrobiologie · l'astrobiologie

Số nhiềuastrobiologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astrobiology

Câu hỏi thường gặp

astrobiologie nghĩa là gì?

astrobiologie (danh từ) nghĩa là sinh học vũ trụ.

astrobiologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astrobiologie (giọng Pháp chuẩn): /as.tʁɔ.bjɔ.lɔ.ʒi/.

astrobiologie là giống đực hay giống cái?

astrobiologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.