TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astrologie

danh từ giống cái (f)
/as.tʁɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

astrologie nghĩa là thuật chiêm tinh, khoa tử vi.

Nghĩa của astrologie

Danh từ · giống cái

  1. Thuật chiêm tinh, khoa tử vi.

Dạng từ của astrologie

Đi với mạo từ: une astrologie · l'astrologie

Số nhiềuastrologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astrology

Câu hỏi thường gặp

astrologie nghĩa là gì?

astrologie (danh từ) nghĩa là thuật chiêm tinh, khoa tử vi.

astrologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astrologie (giọng Pháp chuẩn): /as.tʁɔ.lɔ.ʒi/.

astrologie là giống đực hay giống cái?

astrologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.