TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assonance

danh từ giống cái (f)
/a.sɔ.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

assonance nghĩa là vần thông.

Nghĩa của assonance

Danh từ · giống cái

  1. Thơ ca Vần thông.

Dạng từ của assonance

Đi với mạo từ: une assonance · l'assonance

Số nhiềuassonances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assonance

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assonance

Câu hỏi thường gặp

assonance nghĩa là gì?

assonance (danh từ) nghĩa là vần thông.

assonance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assonance (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔ.nɑ̃s/.

assonance là giống đực hay giống cái?

assonance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.