TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assomption

danh từ giống cái (f)
/a.sɔ̃p.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

assomption nghĩa là sự quy thiên, bức tranh quy thiên.

Nghĩa của assomption

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự quy thiên (của đức Bà).
  2. Bức tranh (tượng) quy thiên.
    • l'Assomptionlễ Quy thiên

Dạng từ của assomption

Đi với mạo từ: une assomption · l'assomption

Số nhiềuassomptions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assumption (all senses)

Câu hỏi thường gặp

assomption nghĩa là gì?

assomption (danh từ) nghĩa là sự quy thiên, bức tranh quy thiên.

assomption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assomption (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔ̃p.sjɔ̃/.

assomption là giống đực hay giống cái?

assomption là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.