assomption
danh từ giống cái (f)
/a.sɔ̃p.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
assomption nghĩa là sự quy thiên, bức tranh quy thiên.
Nghĩa của assomption
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự quy thiên (của đức Bà).
- Bức tranh (tượng) quy thiên.
- l'Assomptionlễ Quy thiên
Dạng từ của assomption
Đi với mạo từ: une assomption · l'assomption
| Số nhiều | assomptions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assumption (all senses)
Câu hỏi thường gặp
assomption nghĩa là gì?
assomption (danh từ) nghĩa là sự quy thiên, bức tranh quy thiên.
assomption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assomption (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔ̃p.sjɔ̃/.
assomption là giống đực hay giống cái?
assomption là danh từ giống cái (dùng với une, la).