TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assommoir

danh từ giống đực (m)
/a.sɔ.mwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

assommoir nghĩa là cái vồ đập chết, quán rượu tồi.

Nghĩa của assommoir

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Cái vồ đập chết.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Quán rượu tồi.

Dạng từ của assommoir

Đi với mạo từ: un assommoir · l'assommoir

Số nhiềuassommoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cosh or similar weapon; boozer (low-class drinking establishment); murder hole

Câu hỏi thường gặp

assommoir nghĩa là gì?

assommoir (danh từ) nghĩa là cái vồ đập chết, quán rượu tồi.

assommoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assommoir (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔ.mwaʁ/.

assommoir là giống đực hay giống cái?

assommoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.