aspirine
/as.pi.ʁin/ giọng máy của trình duyệt
aspirine nghĩa là viên thuốc atpirin.
Nghĩa của aspirine
Danh từ · giống cái
- Dược học Atpirin.
- Viên thuốc atpirin.
- Prendre une aspirine effervescenteuống một viên atpirin sủi bọt
Dạng từ của aspirine
Đi với mạo từ: une aspirine · l'aspirine
| Số nhiều | aspirines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an aspirin (analgesic drug)
Câu hỏi thường gặp
aspirine nghĩa là gì?
aspirine (danh từ) nghĩa là viên thuốc atpirin.
aspirine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aspirine (giọng Pháp chuẩn): /as.pi.ʁin/.
aspirine là giống đực hay giống cái?
aspirine là danh từ giống cái (dùng với une, la).