TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aspirine

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/as.pi.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

aspirine nghĩa là viên thuốc atpirin.

Nghĩa của aspirine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Atpirin.
  2. Viên thuốc atpirin.
    • Prendre une aspirine effervescenteuống một viên atpirin sủi bọt

Dạng từ của aspirine

Đi với mạo từ: une aspirine · l'aspirine

Số nhiềuaspirines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an aspirin (analgesic drug)

Câu hỏi thường gặp

aspirine nghĩa là gì?

aspirine (danh từ) nghĩa là viên thuốc atpirin.

aspirine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspirine (giọng Pháp chuẩn): /as.pi.ʁin/.

aspirine là giống đực hay giống cái?

aspirine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.