aspiré
/as.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
aspiré nghĩa là bật hơi, âm bật hơi.
Nghĩa của aspiré
Tính từ
- Ngôn ngữ học Bật hơi.
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Âm bật hơi.
Dạng từ của aspiré
| Số nhiều | aspirés |
| Giống cái | aspirée |
| Giống cái số nhiều | aspirées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ aspirated
Câu hỏi thường gặp
aspiré nghĩa là gì?
aspiré (tính từ, danh từ) nghĩa là bật hơi, âm bật hơi.
aspiré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aspiré (giọng Pháp chuẩn): /as.pi.ʁe/.