TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aspiré

/as.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

aspiré nghĩa là bật hơi, âm bật hơi.

Nghĩa của aspiré

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Bật hơi.

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Âm bật hơi.

Dạng từ của aspiré

Số nhiềuaspirés
Giống cáiaspirée
Giống cái số nhiềuaspirées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aspirated

Câu hỏi thường gặp

aspiré nghĩa là gì?

aspiré (tính từ, danh từ) nghĩa là bật hơi, âm bật hơi.

aspiré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspiré (giọng Pháp chuẩn): /as.pi.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.