asphaltage
danh từ giống đực (m)
/as.fal.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
asphaltage nghĩa là sự rải nhựa.
Nghĩa của asphaltage
Danh từ · giống đực
- Sự rải nhựa (đường).
Dạng từ của asphaltage
Đi với mạo từ: un asphaltage · l'asphaltage
| Số nhiều | asphaltages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asphalting (roadmaking)
Câu hỏi thường gặp
asphaltage nghĩa là gì?
asphaltage (danh từ) nghĩa là sự rải nhựa.
asphaltage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asphaltage (giọng Pháp chuẩn): /as.fal.taʒ/.
asphaltage là giống đực hay giống cái?
asphaltage là danh từ giống đực (dùng với un, le).