TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asphaltage

danh từ giống đực (m)
/as.fal.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

asphaltage nghĩa là sự rải nhựa.

Nghĩa của asphaltage

Danh từ · giống đực

  1. Sự rải nhựa (đường).

Dạng từ của asphaltage

Đi với mạo từ: un asphaltage · l'asphaltage

Số nhiềuasphaltages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asphalting (roadmaking)

Câu hỏi thường gặp

asphaltage nghĩa là gì?

asphaltage (danh từ) nghĩa là sự rải nhựa.

asphaltage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asphaltage (giọng Pháp chuẩn): /as.fal.taʒ/.

asphaltage là giống đực hay giống cái?

asphaltage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.