TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asphalte

danh từ giống đực (m)
/as.falt/ giọng máy của trình duyệt

asphalte nghĩa là nhựa đường.

Nghĩa của asphalte

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Atfan.
  2. Nhựa đường.
  3. Thân mật Đường rải nhựa; vỉa hè rải nhựa.

Dạng từ của asphalte

Đi với mạo từ: un asphalte · l'asphalte

Số nhiềuasphaltes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asphalt

Câu hỏi thường gặp

asphalte nghĩa là gì?

asphalte (danh từ) nghĩa là nhựa đường.

asphalte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asphalte (giọng Pháp chuẩn): /as.falt/.

asphalte là giống đực hay giống cái?

asphalte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.