TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aspersoir

danh từ giống đực (m)
/as.pɛʁ.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

aspersoir nghĩa là que rảy nước phép, hương sen.

Nghĩa của aspersoir

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Que rảy nước phép.
  2. Hương sen (thùng tưới).

Dạng từ của aspersoir

Đi với mạo từ: un aspersoir · l'aspersoir

Số nhiềuaspersoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aspergillum

Câu hỏi thường gặp

aspersoir nghĩa là gì?

aspersoir (danh từ) nghĩa là que rảy nước phép, hương sen.

aspersoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspersoir (giọng Pháp chuẩn): /as.pɛʁ.swaʁ/.

aspersoir là giống đực hay giống cái?

aspersoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.