aspersion
danh từ giống cái (f)
/as.pɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
aspersion nghĩa là sự rảy nước, sự rảy nước phép.
Nghĩa của aspersion
Danh từ · giống cái
- Sự rảy nước; sự rảy nước phép.
Dạng từ của aspersion
Đi với mạo từ: une aspersion · l'aspersion
| Số nhiều | aspersions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aspersion; sprinkling
Câu hỏi thường gặp
aspersion nghĩa là gì?
aspersion (danh từ) nghĩa là sự rảy nước, sự rảy nước phép.
aspersion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aspersion (giọng Pháp chuẩn): /as.pɛʁ.sjɔ̃/.
aspersion là giống đực hay giống cái?
aspersion là danh từ giống cái (dùng với une, la).