TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aspersion

danh từ giống cái (f)
/as.pɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aspersion nghĩa là sự rảy nước, sự rảy nước phép.

Nghĩa của aspersion

Danh từ · giống cái

  1. Sự rảy nước; sự rảy nước phép.

Dạng từ của aspersion

Đi với mạo từ: une aspersion · l'aspersion

Số nhiềuaspersions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aspersion; sprinkling

Câu hỏi thường gặp

aspersion nghĩa là gì?

aspersion (danh từ) nghĩa là sự rảy nước, sự rảy nước phép.

aspersion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspersion (giọng Pháp chuẩn): /as.pɛʁ.sjɔ̃/.

aspersion là giống đực hay giống cái?

aspersion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.