TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asperme

/a.spɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

asperme nghĩa là không hạt.

Nghĩa của asperme

Tính từ

  1. Thực vật học Không hạt.

Dạng từ của asperme

Số nhiềuaspermes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aspermous; aspermic (unable to produce sperm)

Câu hỏi thường gặp

asperme nghĩa là gì?

asperme (tính từ) nghĩa là không hạt.

asperme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asperme (giọng Pháp chuẩn): /a.spɛʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.