TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aspermatisme

danh từ giống đực (m)
/as.pɛʁ.ma.tism/ giọng máy của trình duyệt

aspermatisme nghĩa là Chứng không thể xuất tinh.

Nghĩa của aspermatisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng không thể xuất tinh.

Dạng từ của aspermatisme

Đi với mạo từ: un aspermatisme · l'aspermatisme

Số nhiềuaspermatismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aspermatism

Câu hỏi thường gặp

aspermatisme nghĩa là gì?

aspermatisme (danh từ) nghĩa là Chứng không thể xuất tinh.

aspermatisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspermatisme (giọng Pháp chuẩn): /as.pɛʁ.ma.tism/.

aspermatisme là giống đực hay giống cái?

aspermatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.