aspermatisme
danh từ giống đực (m)
/as.pɛʁ.ma.tism/ giọng máy của trình duyệt
aspermatisme nghĩa là Chứng không thể xuất tinh.
Nghĩa của aspermatisme
Danh từ · giống đực
- Y học Chứng không thể xuất tinh.
Dạng từ của aspermatisme
Đi với mạo từ: un aspermatisme · l'aspermatisme
| Số nhiều | aspermatismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aspermatism
Câu hỏi thường gặp
aspermatisme nghĩa là gì?
aspermatisme (danh từ) nghĩa là Chứng không thể xuất tinh.
aspermatisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aspermatisme (giọng Pháp chuẩn): /as.pɛʁ.ma.tism/.
aspermatisme là giống đực hay giống cái?
aspermatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).