aspergillose
danh từ giống cái (f)
/as.pɛʁ.ʒi.joz/ giọng máy của trình duyệt
aspergillose nghĩa là bệnh nấm quạt.
Nghĩa của aspergillose
Danh từ · giống cái
- Thú y học Bệnh nấm quạt.
Dạng từ của aspergillose
Đi với mạo từ: une aspergillose · l'aspergillose
| Số nhiều | aspergilloses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aspergillosis
Câu hỏi thường gặp
aspergillose nghĩa là gì?
aspergillose (danh từ) nghĩa là bệnh nấm quạt.
aspergillose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aspergillose (giọng Pháp chuẩn): /as.pɛʁ.ʒi.joz/.
aspergillose là giống đực hay giống cái?
aspergillose là danh từ giống cái (dùng với une, la).