TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aspergillose

danh từ giống cái (f)
/as.pɛʁ.ʒi.joz/ giọng máy của trình duyệt

aspergillose nghĩa là bệnh nấm quạt.

Nghĩa của aspergillose

Danh từ · giống cái

  1. Thú y học Bệnh nấm quạt.

Dạng từ của aspergillose

Đi với mạo từ: une aspergillose · l'aspergillose

Số nhiềuaspergilloses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aspergillosis

Câu hỏi thường gặp

aspergillose nghĩa là gì?

aspergillose (danh từ) nghĩa là bệnh nấm quạt.

aspergillose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspergillose (giọng Pháp chuẩn): /as.pɛʁ.ʒi.joz/.

aspergillose là giống đực hay giống cái?

aspergillose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.