TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asclépiade

danh từ giống cái (f)
/as.kle.pjad/ giọng máy của trình duyệt

asclépiade nghĩa là cây bông tai.

Nghĩa của asclépiade

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây bông tai.

Dạng từ của asclépiade

Đi với mạo từ: une asclépiade · l'asclépiade

Số nhiềuasclépiades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Asclepiadean
  • Danh từ Asclepiad; ellipsis of vers asclépiade
  • Danh từ asclepias

Câu hỏi thường gặp

asclépiade nghĩa là gì?

asclépiade (danh từ) nghĩa là cây bông tai.

asclépiade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asclépiade (giọng Pháp chuẩn): /as.kle.pjad/.

asclépiade là giống đực hay giống cái?

asclépiade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.