ascitique
danh từ cả hai giống
/a.si.tik/ giọng máy của trình duyệt
ascitique nghĩa là Người mắc bệnh cổ trướng.
Nghĩa của ascitique
Danh từ · cả hai giống
- Người mắc bệnh cổ trướng.
Tính từ
- xem ascite — Cổ trướng.
Dạng từ của ascitique
| Số nhiều | ascitiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ascitic
Câu hỏi thường gặp
ascitique nghĩa là gì?
ascitique (danh từ, tính từ) nghĩa là Người mắc bệnh cổ trướng.
ascitique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ascitique (giọng Pháp chuẩn): /a.si.tik/.
ascitique là giống đực hay giống cái?
ascitique là danh từ cả hai giống.