TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ascite

danh từ giống cái (f)
/a.sit/ giọng máy của trình duyệt

ascite nghĩa là cổ trướng.

Nghĩa của ascite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Cổ trướng.

Dạng từ của ascite

Đi với mạo từ: une ascite · l'ascite

Số nhiềuascites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ascites

Câu hỏi thường gặp

ascite nghĩa là gì?

ascite (danh từ) nghĩa là cổ trướng.

ascite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascite (giọng Pháp chuẩn): /a.sit/.

ascite là giống đực hay giống cái?

ascite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.