TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ascidie

danh từ giống cái (f)
/a.si.di/ giọng máy của trình duyệt

ascidie nghĩa là hải tiêu, chén lá.

Nghĩa của ascidie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Hải tiêu.
  2. Thực vật học Chén lá (ở cây nắp ấm...).
  3. Số nhiều, động vật học Lớp hải tiêu.

Dạng từ của ascidie

Đi với mạo từ: une ascidie · l'ascidie

Số nhiềuascidies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ascidian

Câu hỏi thường gặp

ascidie nghĩa là gì?

ascidie (danh từ) nghĩa là hải tiêu, chén lá.

ascidie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascidie (giọng Pháp chuẩn): /a.si.di/.

ascidie là giống đực hay giống cái?

ascidie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.