TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ascensionniste

danh từ cả hai giống
/a.sɑ̃.sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

ascensionniste nghĩa là người trèo núi.

Nghĩa của ascensionniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người trèo núi.

Dạng từ của ascensionniste

Số nhiềuascensionnistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ climber

Câu hỏi thường gặp

ascensionniste nghĩa là gì?

ascensionniste (danh từ) nghĩa là người trèo núi.

ascensionniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascensionniste (giọng Pháp chuẩn): /a.sɑ̃.sjɔ.nist/.

ascensionniste là giống đực hay giống cái?

ascensionniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.