TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ascorbique

/as.kɔʁ.bik/ giọng máy của trình duyệt

ascorbique nghĩa là Ascobic.

Nghĩa của ascorbique

Tính từ

  1. Ascobic.

Dạng từ của ascorbique

Số nhiềuascorbiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ascorbic

Câu hỏi thường gặp

ascorbique nghĩa là gì?

ascorbique (tính từ) nghĩa là Ascobic.

ascorbique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascorbique (giọng Pháp chuẩn): /as.kɔʁ.bik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.