TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aryle

danh từ giống đực (m)
/a.ʁil/ giọng máy của trình duyệt

aryle nghĩa là Arila.

Nghĩa của aryle

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Arila.

Dạng từ của aryle

Đi với mạo từ: un aryle · l'aryle

Số nhiềuaryles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aryl

Câu hỏi thường gặp

aryle nghĩa là gì?

aryle (danh từ) nghĩa là Arila.

aryle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aryle (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁil/.

aryle là giống đực hay giống cái?

aryle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.