TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aryen

/a.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

aryen nghĩa là Thuộc người A-ri-an.

Nghĩa của aryen

Tính từ

  1. Thuộc người A-ri-an.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Nhóm A-ri-an.

Dạng từ của aryen

Số nhiềuaryens
Giống cáiaryenne /a.ʁjɛn/
Giống cái số nhiềuaryennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Aryan

Câu hỏi thường gặp

aryen nghĩa là gì?

aryen (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc người A-ri-an.

aryen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aryen (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.