artimon
danh từ giống đực (m)
/aʁ.ti.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
artimon nghĩa là cột buồm lái, buồm lái.
Nghĩa của artimon
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Cột buồm lái.
- Hàng hải Buồm lái.
Dạng từ của artimon
Đi với mạo từ: un artimon · l'artimon
| Số nhiều | artimons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mizzen
Câu hỏi thường gặp
artimon nghĩa là gì?
artimon (danh từ) nghĩa là cột buồm lái, buồm lái.
artimon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của artimon (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.mɔ̃/.
artimon là giống đực hay giống cái?
artimon là danh từ giống đực (dùng với un, le).