TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

artimon

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ti.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

artimon nghĩa là cột buồm lái, buồm lái.

Nghĩa của artimon

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Cột buồm lái.
  2. Hàng hải Buồm lái.

Dạng từ của artimon

Đi với mạo từ: un artimon · l'artimon

Số nhiềuartimons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mizzen

Câu hỏi thường gặp

artimon nghĩa là gì?

artimon (danh từ) nghĩa là cột buồm lái, buồm lái.

artimon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artimon (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.mɔ̃/.

artimon là giống đực hay giống cái?

artimon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.