TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arthrographie

danh từ giống cái (f)
/aʁ.tʁɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

arthrographie nghĩa là Sự chụp tia X khớp.

Nghĩa của arthrographie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chụp tia X khớp.

Dạng từ của arthrographie

Đi với mạo từ: une arthrographie · l'arthrographie

Số nhiềuarthrographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arthrography

Câu hỏi thường gặp

arthrographie nghĩa là gì?

arthrographie (danh từ) nghĩa là Sự chụp tia X khớp.

arthrographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arthrographie (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.tʁɔ.ɡʁa.fi/.

arthrographie là giống đực hay giống cái?

arthrographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.