TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arthrodie

danh từ giống cái (f)
/aʁ.tʁɔ.di/ giọng máy của trình duyệt

arthrodie nghĩa là khớp phẳng.

Nghĩa của arthrodie

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Khớp phẳng.

Dạng từ của arthrodie

Đi với mạo từ: une arthrodie · l'arthrodie

Số nhiềuarthrodies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arthrodia

Câu hỏi thường gặp

arthrodie nghĩa là gì?

arthrodie (danh từ) nghĩa là khớp phẳng.

arthrodie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arthrodie (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.tʁɔ.di/.

arthrodie là giống đực hay giống cái?

arthrodie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.