TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

artésien

/aʁ.te.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

artésien nghĩa là puits artésien giếng phun.

Nghĩa của artésien

Tính từ

  1. Puits artésien giếng phun.

Dạng từ của artésien

Số nhiềuartésiens
Giống cáiartésienne
Giống cái số nhiềuartésiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Artesian (native or inhabitant of Artois, a geographic region in the Pas-de-Calais department, Hauts-de-France, France) (usually male)
  • Tính từ artesian; Artesian (of, from or relating to Artois, a geographic region in the Pas-de-Calais department, Hauts-de-France, France)

Câu hỏi thường gặp

artésien nghĩa là gì?

artésien (tính từ) nghĩa là puits artésien giếng phun.

artésien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artésien (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.te.zjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.