arum
danh từ giống đực (m)
/a.ʁɔm/ giọng máy của trình duyệt
arum nghĩa là cây chân bê.
Nghĩa của arum
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây chân bê.
Dạng từ của arum
Đi với mạo từ: un arum · l'arum
| Số nhiều | arums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arum
Câu hỏi thường gặp
arum nghĩa là gì?
arum (danh từ) nghĩa là cây chân bê.
arum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arum (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔm/.
arum là giống đực hay giống cái?
arum là danh từ giống đực (dùng với un, le).