TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arum

danh từ giống đực (m)
/a.ʁɔm/ giọng máy của trình duyệt

arum nghĩa là cây chân bê.

Nghĩa của arum

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây chân bê.

Dạng từ của arum

Đi với mạo từ: un arum · l'arum

Số nhiềuarums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arum

Câu hỏi thường gặp

arum nghĩa là gì?

arum (danh từ) nghĩa là cây chân bê.

arum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arum (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔm/.

arum là giống đực hay giống cái?

arum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.