TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

artériole

danh từ giống cái (f)
/aʁ.te.ʁjɔl/ giọng máy của trình duyệt

artériole nghĩa là động mạch con, tiểu động mạch.

Nghĩa của artériole

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Động mạch con, tiểu động mạch.

Dạng từ của artériole

Đi với mạo từ: une artériole · l'artériole

Số nhiềuartérioles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arteriole

Câu hỏi thường gặp

artériole nghĩa là gì?

artériole (danh từ) nghĩa là động mạch con, tiểu động mạch.

artériole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artériole (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.te.ʁjɔl/.

artériole là giống đực hay giống cái?

artériole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.