TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

artériographie

danh từ giống cái (f)
/aʁ.te.ʁjɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

artériographie nghĩa là Sự chụp tia X động mạch.

Nghĩa của artériographie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chụp tia X động mạch.

Dạng từ của artériographie

Đi với mạo từ: une artériographie · l'artériographie

Số nhiềuartériographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arteriography

Câu hỏi thường gặp

artériographie nghĩa là gì?

artériographie (danh từ) nghĩa là Sự chụp tia X động mạch.

artériographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artériographie (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.te.ʁjɔ.ɡʁa.fi/.

artériographie là giống đực hay giống cái?

artériographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.