artériel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.te.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt
artériel nghĩa là Xem artère i.
Nghĩa của artériel
Tính từ
- xem artère — Động mạch.
- Système artérielhệ động mạch
Dạng từ của artériel
| Số nhiều | artériels |
| Giống cái | artérielle |
| Giống cái số nhiều | artérielles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ arterial
Câu hỏi thường gặp
artériel nghĩa là gì?
artériel (tính từ) nghĩa là Xem artère i.
artériel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của artériel (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.te.ʁjɛl/.