TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

artériectomie

danh từ giống cái (f)
/aʁ.te.ʁjɛk.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

artériectomie nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ động mạch.

Nghĩa của artériectomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt bỏ động mạch.

Dạng từ của artériectomie

Đi với mạo từ: une artériectomie · l'artériectomie

Số nhiềuartériectomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arterial ectasis

Câu hỏi thường gặp

artériectomie nghĩa là gì?

artériectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ động mạch.

artériectomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artériectomie (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.te.ʁjɛk.tɔ.mi/.

artériectomie là giống đực hay giống cái?

artériectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.