TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrivant

danh từ giống đực (m)
/a.ʁi.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

arrivant nghĩa là người đến.

Nghĩa của arrivant

Danh từ · giống đực

  1. Người đến.
    • Les premiers/derniers arrivantsngười đến đầu tiên/sau cùng
    • Les arrivants et les partantsngười đến và người đi

Dạng từ của arrivant

Đi với mạo từ: un arrivant · l'arrivant

Số nhiềuarrivants
Giống cáiarrivante
Giống cái số nhiềuarrivantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrivant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ arriving; incoming
  • Danh từ arriver (one who arrives)

Câu hỏi thường gặp

arrivant nghĩa là gì?

arrivant (danh từ) nghĩa là người đến.

arrivant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrivant (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁi.vɑ̃/.

arrivant là giống đực hay giống cái?

arrivant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.