TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrivage

danh từ giống đực (m)
/a.ʁi.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

arrivage nghĩa là chuyến hàng đến, hàng đến.

Nghĩa của arrivage

Danh từ · giống đực

  1. Chuyến hàng đến.
  2. Hàng (hóa) đến.

Dạng từ của arrivage

Đi với mạo từ: un arrivage · l'arrivage

Số nhiềuarrivages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrival; advent

Câu hỏi thường gặp

arrivage nghĩa là gì?

arrivage (danh từ) nghĩa là chuyến hàng đến, hàng đến.

arrivage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrivage (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁi.vaʒ/.

arrivage là giống đực hay giống cái?

arrivage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.