TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

armon

danh từ giống đực (m)
/aʁ.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

armon nghĩa là thanh mắc càng.

Nghĩa của armon

Danh từ · giống đực

  1. Thanh mắc càng (ở xe ngựa).

Dạng từ của armon

Đi với mạo từ: un armon · l'armon

Số nhiềuarmons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coupling (of railway carriages)

Câu hỏi thường gặp

armon nghĩa là gì?

armon (danh từ) nghĩa là thanh mắc càng.

armon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armon (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mɔ̃/.

armon là giống đực hay giống cái?

armon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.