TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

armorial

danh từ giống đực (m)
/aʁ.mɔ.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt

armorial nghĩa là tập huy hiệu, tập quốc huy.

Nghĩa của armorial

Danh từ · giống đực

  1. Tập huy hiệu; tập quốc huy.

Tính từ

  1. Xem armoiries

Dạng từ của armorial

Đi với mạo từ: un armorial · l'armorial

Số nhiềuarmoriaux
Giống cáiarmoriale
Giống cái số nhiềuarmoriales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ armorial

Câu hỏi thường gặp

armorial nghĩa là gì?

armorial (danh từ, tính từ) nghĩa là tập huy hiệu, tập quốc huy.

armorial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armorial (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mɔ.ʁjal/.

armorial là giống đực hay giống cái?

armorial là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.