armillaire
/aʁ.mi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
armillaire nghĩa là Sphère armillaire mô hình thiên cầu.
Nghĩa của armillaire
Tính từ
- Sphère armillaire mô hình thiên cầu.
Dạng từ của armillaire
| Số nhiều | armillaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ armillary
Câu hỏi thường gặp
armillaire nghĩa là gì?
armillaire (tính từ) nghĩa là Sphère armillaire mô hình thiên cầu.
armillaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của armillaire (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mi.jɛʁ/.