TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

armillaire

/aʁ.mi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

armillaire nghĩa là Sphère armillaire mô hình thiên cầu.

Nghĩa của armillaire

Tính từ

  1. Sphère armillaire mô hình thiên cầu.

Dạng từ của armillaire

Số nhiềuarmillaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ armillary

Câu hỏi thường gặp

armillaire nghĩa là gì?

armillaire (tính từ) nghĩa là Sphère armillaire mô hình thiên cầu.

armillaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armillaire (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mi.jɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.