armet
danh từ giống đực (m)
/aʁ.mɛ/ giọng máy của trình duyệt
armet nghĩa là mũ sắt acmê.
Nghĩa của armet
Danh từ · giống đực
- Sử học Mũ sắt acmê (trùm kín đầu).
Dạng từ của armet
Đi với mạo từ: un armet · l'armet
| Số nhiều | armets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armet
Câu hỏi thường gặp
armet nghĩa là gì?
armet (danh từ) nghĩa là mũ sắt acmê.
armet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của armet (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mɛ/.
armet là giống đực hay giống cái?
armet là danh từ giống đực (dùng với un, le).