TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

armet

danh từ giống đực (m)
/aʁ.mɛ/ giọng máy của trình duyệt

armet nghĩa là mũ sắt acmê.

Nghĩa của armet

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Mũ sắt acmê (trùm kín đầu).

Dạng từ của armet

Đi với mạo từ: un armet · l'armet

Số nhiềuarmets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ armet

Câu hỏi thường gặp

armet nghĩa là gì?

armet (danh từ) nghĩa là mũ sắt acmê.

armet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armet (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mɛ/.

armet là giống đực hay giống cái?

armet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.