TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arminianisme

danh từ giống đực (m)
/aʁ.mi.nja.nism/ giọng máy của trình duyệt

arminianisme nghĩa là Giáo lý ác-mi-ni-út.

Nghĩa của arminianisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Giáo lý ác-mi-ni-út.

Dạng từ của arminianisme

Đi với mạo từ: un arminianisme · l'arminianisme

Số nhiềuarminianismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Arminianism

Câu hỏi thường gặp

arminianisme nghĩa là gì?

arminianisme (danh từ) nghĩa là Giáo lý ác-mi-ni-út.

arminianisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arminianisme (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mi.nja.nism/.

arminianisme là giống đực hay giống cái?

arminianisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.