TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ariser

giọng máy của trình duyệt

ariser nghĩa là cuốn bớt buồm.

Nghĩa của ariser

Nội động từ

  1. Hàng hải Cuốn bớt buồm.

Câu hỏi thường gặp

ariser nghĩa là gì?

ariser (nội động từ) nghĩa là cuốn bớt buồm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.