TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arioso

danh từ giống đực (m)
/a.ʁjo.zo/ giọng máy của trình duyệt

arioso nghĩa là Ariozo.

Nghĩa của arioso

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Ariozo.

Dạng từ của arioso

Đi với mạo từ: un arioso · l'arioso

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in an arioso style

Câu hỏi thường gặp

arioso nghĩa là gì?

arioso (danh từ) nghĩa là Ariozo.

arioso phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arioso (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjo.zo/.

arioso là giống đực hay giống cái?

arioso là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.