arillé
giọng máy của trình duyệt
arillé nghĩa là có áo hạt.
Nghĩa của arillé
Tính từ
- Thực vật học Có áo hạt.
Câu hỏi thường gặp
arillé nghĩa là gì?
arillé (tính từ) nghĩa là có áo hạt.
arillé nghĩa là có áo hạt.
arillé (tính từ) nghĩa là có áo hạt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.