archivolte
danh từ giống cái (f)
/aʁ.ʃi.vɔlt/ giọng máy của trình duyệt
archivolte nghĩa là đường ốp biên cuốn.
Nghĩa của archivolte
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Đường ốp biên cuốn.
Dạng từ của archivolte
Đi với mạo từ: une archivolte · l'archivolte
| Số nhiều | archivoltes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ archivolt
Câu hỏi thường gặp
archivolte nghĩa là gì?
archivolte (danh từ) nghĩa là đường ốp biên cuốn.
archivolte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của archivolte (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃi.vɔlt/.
archivolte là giống đực hay giống cái?
archivolte là danh từ giống cái (dùng với une, la).