TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archivistique

danh từ giống cái (f)
/aʁ.ʃi.vis.tik/ giọng máy của trình duyệt

archivistique nghĩa là khoa lưu trữ.

Nghĩa của archivistique

Danh từ · giống cái

  1. Khoa lưu trữ.

Dạng từ của archivistique

Đi với mạo từ: une archivistique · l'archivistique

Số nhiềuarchivistiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ archivistic, archival
  • Danh từ archival science, archivistics

Câu hỏi thường gặp

archivistique nghĩa là gì?

archivistique (danh từ) nghĩa là khoa lưu trữ.

archivistique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archivistique (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃi.vis.tik/.

archivistique là giống đực hay giống cái?

archivistique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.