TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archiépiscopal

/aʁ.ʃi.e.pis.kɔ.pal/ giọng máy của trình duyệt

archiépiscopal nghĩa là Xem archevêque.

Nghĩa của archiépiscopal

Tính từ

  1. xem archevêque — Tổng giám mục.

Dạng từ của archiépiscopal

Số nhiềuarchiépiscopaux
Giống cáiarchiépiscopale
Giống cái số nhiềuarchiépiscopales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ archiepiscopal

Câu hỏi thường gặp

archiépiscopal nghĩa là gì?

archiépiscopal (tính từ) nghĩa là Xem archevêque.

archiépiscopal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archiépiscopal (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃi.e.pis.kɔ.pal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.