TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archipel

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ʃi.pɛl/ giọng máy của trình duyệt

archipel nghĩa là quần đảo.

Nghĩa của archipel

Danh từ · giống đực

  1. Quần đảo.

Dạng từ của archipel

Đi với mạo từ: un archipel · l'archipel

Số nhiềuarchipels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archipelago

Câu hỏi thường gặp

archipel nghĩa là gì?

archipel (danh từ) nghĩa là quần đảo.

archipel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archipel (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃi.pɛl/.

archipel là giống đực hay giống cái?

archipel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.